𠈵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
|---|---|
| Phản thiết | 母項切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤母項切,音䏵。𠈵傋,不媚也。 又【集韻】莫江切,音尨。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
|---|---|
| Phản thiết | 母項切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【玉篇】【集韻】𠀤母項切,音䏵。𠈵傋,不媚也。 又【集韻】莫江切,音尨。義同。