𠊧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bing3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | brengh |
| Phản thiết | 蒲幸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 耿 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤蒲幸切,平上聲。或作倂,俱也。羅列也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 併 · 併
| Quảng Đông | bing3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | brengh |
| Phản thiết | 蒲幸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 耿 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤蒲幸切,平上聲。或作倂,俱也。羅列也。
Dị thể: 併 · 併