𠊭 Tổng quan UnicodeU+202ADBộ thủ9.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết口減切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】口減切,音槏。意不安也。Tự hìnhKhải thư