𠊰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kruax |
|---|---|
| Phản thiết | 古瓦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古瓦切,音寡。㒀𠊰,行貌。別作𠈥。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𠈕
| Hán ngữ Trung cổ | kruax |
|---|---|
| Phản thiết | 古瓦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古瓦切,音寡。㒀𠊰,行貌。別作𠈥。
Dị thể: 𠈕