𠊱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同候。

Thuyết Văn

司望也。 从人。侯聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

司各本作伺。非。今正。司者今之伺字也。曹風𠋫人傳云。𠋫人、道路送賓客者。周禮𠋫人注云。𠋫、𠋫迎賓客人來者。按凡覻伺皆曰𠋫。因之謂時爲𠋫。 胡遘切。四部。

【𠊱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 侯 (hậu) Phiên thiết: 胡遘切 → hồ + cấu Nghĩa: 司望 vậy。 từ nhân (người)。侯 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư