𠋳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết其季切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤其季切,音悸。左右兩視。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠊾 · 𨾎