𠌡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết心共切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】心共切,音送。遣也。◎按字形本作𨓵。詳辵部。

Tự hình

  • Khải thư