𠌦 Tổng quan nập tấp nập [Eng: in a rush] UnicodeU+20326Bộ thủ9.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư