𠌪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thau |
|---|---|
| Phản thiết | 他刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】他刀切,音滔。目通白。【楊氏古音】唐小說:術士相裴夫人目𠌪而緩,主淫。俗誤作脩長之脩,非。又作䀞。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thau |
|---|---|
| Phản thiết | 他刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【篇海類編】他刀切,音滔。目通白。【楊氏古音】唐小說:術士相裴夫人目𠌪而緩,主淫。俗誤作脩長之脩,非。又作䀞。