𠌪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthau
Phản thiết他刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】他刀切,音滔。目通白。【楊氏古音】唐小說:術士相裴夫人目𠌪而緩,主淫。俗誤作脩長之脩,非。又作䀞。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư