𠌰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kaih |
|---|---|
| Phản thiết | 古代切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古代切【集韻】居代切,𠀤音漑。假主也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kaih |
|---|---|
| Phản thiết | 古代切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古代切【集韻】居代切,𠀤音漑。假主也。