𠍯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒲結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲結切,音別。𠍯𠋱,衣服婆娑貌。通作徶㣯,䠥𨇨,撇屑。【司馬相如·上林賦】便姍撇屑。【史記】作媥姺徶㣯。【張衡·南都賦】䠥𨇨蹁蹮。音義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư