𠍵
Tổng quan
dường dường ấy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jangh |
|---|---|
| Phản thiết | 弋亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】弋亮切,音㨾。立動貌。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư
dường dường ấy
| Hán ngữ Trung cổ | jangh |
|---|---|
| Phản thiết | 弋亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】弋亮切,音㨾。立動貌。