𠍺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文夏字。註詳夂部七畫。

Thuyết Văn

古文夏。 中國之人也。 从夊。从頁。从臼。臼、㒳手。夊、㒳足也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

以別於北方狄、東北貉、南方蠻閩、西方羌、西南焦僥、東方夷也。夏、引伸之義爲大也。 胡雅切。古音在五部。

【𠍺】 Dạng cổ văn của 夏 (hạ ⟨giạ|giá⟩ (Mùa hè))

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư