𠎶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子乃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】子乃切,音宰。楚人有以此命名者,如范元𠎶、熊八𠎶是也,此係湖廣俗字。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 子乃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
top-bottom
【字彙補】子乃切,音宰。楚人有以此命名者,如范元𠎶、熊八𠎶是也,此係湖廣俗字。