𠎷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sap |
|---|---|
| Phản thiết | 悉盍切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】悉盍切,音靸。傝𠎷,不謹貌。【韻譜】省作㒎,非。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sap |
|---|---|
| Phản thiết | 悉盍切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】悉盍切,音靸。傝𠎷,不謹貌。【韻譜】省作㒎,非。