𠏄

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Để mắt rình 【Khang Hi】[Tự vựng bổ 字彙補] 與偵同。 Dữ Trinh đồng. (Giống chữ Trinh) [Chính vận 正韻] 探伺也。 Thám ti dã. (Dò xét rình mò) 【Bộ】Nhân人

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與偵同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮯻