𠏟 Tổng quan bặm bặm môi [Eng: to bite (one's lips)] UnicodeU+203DFBộ thủ9.13Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư