𠏤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyangx |
|---|---|
| Phản thiết | 臭往切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】臭往切,讀若誆。載器也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyangx |
|---|---|
| Phản thiết | 臭往切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【篇海類編】臭往切,讀若誆。載器也。