𠐋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lrau |
|---|---|
| Phản thiết | 丘交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹交切【集韻】丘交切,𠀤音顟。【揚子·方言】𠐋,盛也。𨻰宋之閒曰𠐋。○按𠐋字𠀤見《廣韻》《集韻》諸書。《正字通》以爲俗字,非是。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lrau |
|---|---|
| Phản thiết | 丘交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】匹交切【集韻】丘交切,𠀤音顟。【揚子·方言】𠐋,盛也。𨻰宋之閒曰𠐋。○按𠐋字𠀤見《廣韻》《集韻》諸書。《正字通》以爲俗字,非是。