𠐞 Tổng quan giỏi giỏi giang [Eng: good, well, fine, skilled] UnicodeU+2041EBộ thủ9.15Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư