𠐢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡困切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】胡困切,魂去聲。戲也。◎按𠐢字,《玉篇》《廣韻》《集韻》諸書皆不載,疑卽翫字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡困切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【字彙】胡困切,魂去聲。戲也。◎按𠐢字,《玉篇》《廣韻》《集韻》諸書皆不載,疑卽翫字之譌。