𠒍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 雲俱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙補】雲俱切,音于。【說文長箋】須𠒍之𠒍。从申从乙。今作臾,乃古蕢字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 雲俱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
surround-upper-left
【字彙補】雲俱切,音于。【說文長箋】須𠒍之𠒍。从申从乙。今作臾,乃古蕢字。