𠒍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết雲俱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】雲俱切,音于。【說文長箋】須𠒍之𠒍。从申从乙。今作臾,乃古蕢字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư