𠒢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nguan |
|---|---|
| Phản thiết | 五官切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】五丸切【集韻】五官切,𠀤音岏。【廣韻】𠒢,䨲。【集韻】兔子也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nguan |
|---|---|
| Phản thiết | 五官切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】五丸切【集韻】五官切,𠀤音岏。【廣韻】𠒢,䨲。【集韻】兔子也。