𠒥 Tổng quan ràng rõ ràng [Eng: clear, evident, plain] UnicodeU+204A5Bộ thủ10.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư