𠓭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lomx |
|---|---|
| Phản thiết | 盧感切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】盧感切,音嬾。【六書略】悲愁貌。亦作𢞥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢞥
| Hán ngữ Trung cổ | lomx |
|---|---|
| Phản thiết | 盧感切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【字彙補】盧感切,音嬾。【六書略】悲愁貌。亦作𢞥。
Dị thể: 𢞥