𠓺 Tổng quan vô đi vô [Eng: to go into] UnicodeU+204FABộ thủ11.12Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư