𠔀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

overlaid

Khang Hy

【集韻】隷書扳字。註見手部四畫。【補遺】。 補遺:【字彙補】同九。見《周易全書》。

Tự hình

  • Khải thư