𠔋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】箕古作𠔋。註見竹部八畫。

Thuyết Văn

亦古文箕。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此象箕之哆口。

【𠔋】 Nghĩa: diệc (Cũng) dạng cổ văn của ki ({Bá ki} [簸箕] cái nia)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư