𠕄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 女洽切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【字彙補】女洽切,音聶。【升菴韻寶】物低垂,从反凹。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 凹 · 凹
| Quảng Đông | nap1 |
|---|---|
| Phản thiết | 女洽切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
【字彙補】女洽切,音聶。【升菴韻寶】物低垂,从反凹。
Dị thể: 凹 · 凹