𠕄

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnap1
Phản thiết女洽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

Khang Hy

【字彙補】女洽切,音聶。【升菴韻寶】物低垂,从反凹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 凹 · 凹