𠕋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
|---|---|
| Phản thiết | 楚革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
〔古文〕:、𥬰【唐韻】楚革切【集韻】【韻會】測革切【正韻】恥革切,𠀤音柵。【說文】符命也。諸侯進受於王者也。象其札一長一短,中有二編之形。又【玉篇】立也,𥳑也。又【集韻】通作策。【前漢·趙充國傳】全師保勝之𠕋。又【集韻】所晏切,音訕。本作柵,省作𠕋,編竹木而爲落也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư