𠕖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 側狡切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】側狡切,音爪。果木盛生朶。【字彙】與杲字不同。杲从日,此从冃。【正字通】朵字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 杲
| Phản thiết | 側狡切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
top-bottom
【玉篇】側狡切,音爪。果木盛生朶。【字彙】與杲字不同。杲从日,此从冃。【正字通】朵字之譌。
Dị thể: 杲