𠕦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 容朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】羊戍切【集韻】兪戍切,𠀤音裕。𠕦㒾。又【集韻】舂朱切,音輸。【博雅】㒾𠕦謂之帹帕。又容朱切,裕平聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦋢
| Hán ngữ Trung cổ | jyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 容朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】羊戍切【集韻】兪戍切,𠀤音裕。𠕦㒾。又【集韻】舂朱切,音輸。【博雅】㒾𠕦謂之帹帕。又容朱切,裕平聲。義同。
Dị thể: 𦋢