𠖘 Tổng quan nắp ngăn nắp [Eng: orderly, tidy] UnicodeU+20598Bộ thủ14.10Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư