𠖷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuengx |
|---|---|
| Phản thiết | 畎迥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古迥切【集韻】畎迥切,𠀤音炯。【說文】凔也。北燕謂凚曰𠖷。【玉篇】冷也。【廣韻】寒也。 又【集韻】戸茗切,音迥。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㓏
| Hán ngữ Trung cổ | kuengx |
|---|---|
| Phản thiết | 畎迥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】古迥切【集韻】畎迥切,𠀤音炯。【說文】凔也。北燕謂凚曰𠖷。【玉篇】冷也。【廣韻】寒也。 又【集韻】戸茗切,音迥。義同。
Dị thể: 㓏