𠖾 Tổng quan mướt mướt mồ hôi, xướt mướt [Eng: sweat profusely,] UnicodeU+205BEBộ thủ15.5Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư