𠖿
Tổng quan
rùng rùng mình [Eng: to tremble, to feel creepy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rùng rùng mình [Eng: to tremble, to feel creepy]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
rùng rùng mình [Eng: to tremble, to feel creepy]
left-right