𠗂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglok3
Hán ngữ Trung cổghak
Phản thiết下各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】下各切【集韻】【韻會】【正韻】曷各切,𠀤音涸。【玉篇】𠗂凙,冰貌。【楚辭·九思】冰凍兮𠗂凙。又【集韻】歷各切,音落。義同。

Tự hình

  • Khải thư