𠗤

Tổng quan

váng nổi váng, váng dầu, váng sữa [Eng: a firm of oil, a scum on boiled milk]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư