𠗰 Tổng quan trơn trơn tru [Eng: smooth] UnicodeU+205F0Bộ thủ15.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư