𠗴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】胡南切,音含。寒也。
Thuyết Văn
寒也。从仌。圅聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
胡男切。八部。
【𠗴】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 仌 (băng) | Thanh phù (聲符): 圅 (hàm) Phiên thiết: 胡男切 → hồ + nam Nghĩa: 寒 vậy。 từ 仌。圅 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠗙