𠗸

Tổng quan

xống áo xống [Eng: dress]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xống áo xống [Eng: dress]
  • Bảng Tra Chữ Nôm cống nộp cống [Eng: to hand in, to send in, to submit, to present]
  • Bảng Tra Chữ Nôm gúng

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư