𠗹 Tổng quan rét rét cóng [Eng: freezing cold] UnicodeU+205F9Bộ thủ15.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư