𠗿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 所禁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所禁切,森去聲。寒貌。又【正字通】七感切,音慘。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰄁
| Phản thiết | 所禁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】所禁切,森去聲。寒貌。又【正字通】七感切,音慘。義同。
Dị thể: 𰄁