𠙶
Tổng quan
(tên một ngọn núi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qux |
| Phản thiết | 烏后切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (name of a mountain)
Nguồn gốc
surround-below
Khang Hy
【唐韻】烏后切【集韻】於口切,𠀤音毆。山名。山在溧陽。【楊愼·丹鉛錄】𠙶山在宜興縣,漢𠙶亭侯,𠙶山卽其地。今桐城有𠙶山,讀若偶,與溧陽宜興𠙶山同名異地。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn