𠙺

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái đồ chứa vật đan bằng trúc, ngoài ấy lớn hơn cái Bổn畚, cái Hồ [虍 + 凶], cái Chủ 𤲑, gọi là cái Ủng [⺮+擁] 【Khang Hi】[Tự vựng bổ 字彙補] 武后所製正字。 Võ hậu sở chế chính tự (Chữ Chính mà Võ Hậu chế ra) 【Bộ】Khảm凵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-below

Khang Hy

【字彙補】武后所製正字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư