𠚪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與從同。互見人部从字註。又【字彙補】古剝字。見《歸藏易》。註見八畫。

Tự hình

  • Khải thư