𠚯
Tổng quan
gọt đẽo gọt, gọt giũa [Eng: to polish, to polish with great care]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 枯昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】枯昆切,音坤。斫木枝也。【正字通】齊民要術借作髠。
Tự hình
- Khải thư
gọt đẽo gọt, gọt giũa [Eng: to polish, to polish with great care]
| Phản thiết | 枯昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
surround-lower-left
【集韻】枯昆切,音坤。斫木枝也。【正字通】齊民要術借作髠。