𠚱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết知鐵切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙補】知鐵切,音折。以血塗刀也。

Tự hình

  • Khải thư