𠚳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 淸困切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】淸困切,音寸。斷也。◎按卽刌字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠠎 · 𠠎
| Phản thiết | 淸困切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【字彙補】淸困切,音寸。斷也。◎按卽刌字之譌。
Dị thể: 𠠎 · 𠠎