𠛑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghen |
|---|---|
| Phản thiết | 胡田切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡田切【集韻】胡干切,𠀤音賢。自刎頸。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghen |
|---|---|
| Phản thiết | 胡田切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】胡田切【集韻】胡干切,𠀤音賢。自刎頸。